TanroDictionary Sổ từ

nasalizing

/ˈnæsəlɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nasalize.động từ

Ví dụ

  1. He is nasalizing the sound for practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép