TanroDictionary Sổ từ

nascent

/ˈnæsnt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mới sinh, mới mọc.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A nascent idea started in her mind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép