Nghĩa tiếng Việt
- Nhà nghiên cứu mũi.danh từ
Ví dụ
-
The nasologist examined her breathing problem.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnæsələdʒəst/
The nasologist examined her breathing problem.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép