TanroDictionary Sổ từ

natal

/ˈneɪtl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh.tính từ

Ví dụ

  1. They celebrated her natal day with a big party.

  2. natal day

    ngày sinh

  3. natal place

    nơi sinh, nơi chôn nhau cắt rốn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép