TanroDictionary Sổ từ

natation

/neɪˈteɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bơi.danh từ

Ví dụ

  1. Natation helps me stay healthy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép