Nghĩa tiếng Việt
- Sự bơi.danh từ
Ví dụ
-
Natation helps me stay healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/neɪˈteɪʃən/
Natation helps me stay healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép