TanroDictionary Sổ từ

natterjack

/ˈnætədʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cóc sọc vàng.danh từ

Ví dụ

  1. A natterjack hopped near the wet path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép