TanroDictionary Sổ từ

naughtily

/ˈnɔtili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghịch ngợm.D
  2. Thô tục, bậy bạ.D

Ví dụ

  1. I read the note naughtily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép