TanroDictionary Sổ từ

nauseatingly

/ˈnɔʒiˌeɪtinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng tởm.D

Ví dụ

  1. She spoke nauseatingly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép