TanroDictionary Sổ từ

nbc

/ˌen biː ˈsiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công ty phát thanh quốc gia (National Broadcasting Company).X

Ví dụ

  1. The phrase nbc still sounds natural.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép