Nghĩa tiếng Việt
- Công ty phát thanh quốc gia (National Broadcasting Company).X
Ví dụ
-
The phrase nbc still sounds natural.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌen biː ˈsiː/
The phrase nbc still sounds natural.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép