TanroDictionary Sổ từ

neal

/niːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nung (đồ gốm).động từ

Ví dụ

  1. They neal the cup before glazing it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép