TanroDictionary Sổ từ

neaping

/ˈniːptaɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của neap.động từ

Ví dụ

  1. The tide is neaping this afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép