TanroDictionary Sổ từ

neath

/ˈniθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dưới, ở dưới, bên dưới.E

Ví dụ

  1. The cat slept neath the chair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép