Nghĩa tiếng Việt
- Cổ cồn ca vát (nói chung).danh từ
Ví dụ
-
His neckwear made the suit look formal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnekweə(r)/
His neckwear made the suit look formal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép