TanroDictionary Sổ từ

needless to say

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khỏi phải nói, dĩ nhiêncụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obviously; as you would expectcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 言うまでもなくcụm từ

Ví dụ

  1. Needless to say, he was late again.

    Khỏi phải nói, anh ta lại đến muộn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép