TanroDictionary Sổ từ

negating

/nɪɡˈeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của negate.động từ

Ví dụ

  1. That fact is negating your claim.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép