Nghĩa tiếng Việt
- Đàn bà da đen, con gái da đen.danh từ
Ví dụ
-
The story follows a brave negress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈniːɡres/
The story follows a brave negress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép