TanroDictionary Sổ từ

negress

/ˈniːɡres/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn bà da đen, con gái da đen.danh từ

Ví dụ

  1. The story follows a brave negress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép