TanroDictionary Sổ từ

nekton

/ˈnɛktən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh vật trôi.danh từ

Ví dụ

  1. Many small fish belong to the nekton.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép