Nghĩa tiếng Việt
- Chim hải âu lớn.danh từ
Ví dụ
-
A nelli circled above the cold waves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nɛli/
A nelli circled above the cold waves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép