Nghĩa tiếng Việt
- Nefrit.danh từ
Ví dụ
-
The ring was made of nephrite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnɛˌfrɑɪt/
The ring was made of nephrite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép