Nghĩa tiếng Việt
- Viêm thận.danh từ
Tiếng Nhật
- 腎炎じんえんviêm thận
Ví dụ
-
The doctor treated her nephritis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nɪˈfrɑɪtəs/
The doctor treated her nephritis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép