Nghĩa tiếng Việt
- Neptuni.danh từ
- Neptuni (nguyên tố hóa học ký hiệu Np, có số nguyên tử 93).danh từ
Ví dụ
-
Neptunium is studied in advanced science labs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép