TanroDictionary Sổ từ

newt

/njuːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sa giông.danh từ

Ví dụ

  1. A newt hid under the wet leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép