TanroDictionary Sổ từ

nibbling

/ˈnɪb(ə)lɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nibble.động từ

Ví dụ

  1. The rabbit is nibbling the carrot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép