Nghĩa tiếng Việt
- Nicôtin.danh từ
Tiếng Nhật
- ニコチンnicotin
Ví dụ
-
Nicotine can be hard to avoid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnɪkətiːn/
Nicotine can be hard to avoid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép