TanroDictionary Sổ từ

nippleless

/ˈnɪpəl(l)əs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có núm vú.tính từ
  2. Không che núm vú.tính từ

Ví dụ

  1. His voice stayed nippleless all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép