Nghĩa tiếng Việt
- Trừ phi.C
Ví dụ
-
Decree nisi means it's not final yet.
-
decree nisi
quyết định (ly hôn...) có hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác bỏ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép