TanroDictionary Sổ từ

nitrogenous

/naɪˈtrɒdʒənəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về nitơ.tính từ

Ví dụ

  1. The soil was rich in nitrogenous matter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép