Nghĩa tiếng Việt
- Nitroglyxerin.danh từ
Ví dụ
-
The lab stored nitroglycerine with great care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nˌaɪtrəʊɡlˈɪsərˌiːn/
The lab stored nitroglycerine with great care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép