TanroDictionary Sổ từ

nobby

/ˈnɑːbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảnh, sang, lịch s.tính từ

Ví dụ

  1. He bought a nobby hat for the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép