Nghĩa tiếng Việt
- Người được giải thưởng Nô-ben.danh từ
Ví dụ
-
The nobelist gave a short talk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/noʊˈbɛlɪst/
The nobelist gave a short talk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép