Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của nobilitydanh từ
Ví dụ
-
The nobilities lived in large houses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/noʊˈbɪlɪtiz/
The nobilities lived in large houses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép