Nghĩa tiếng Việt
- Cao thượng, hào hiệp.D
- Huy hoàng, nguy nga.D
Ví dụ
-
She spoke in a nobli way to everyone.
-
The hall looked nobli in the soft light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép