TanroDictionary Sổ từ

nocturnal

/nɒkˈtɜːnl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đêm; về đêm.tính từ

Ví dụ

  1. Many nocturnal birds hunt for food at night.

  2. nocturnal birds

    chim ăn đêm

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép