TanroDictionary Sổ từ

nodi

/ˈnəʊdi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề).danh từ

Ví dụ

  1. Trust was the nodi of their agreement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép