Nghĩa tiếng Việt
- Ngày lễ Nô-en.danh từ
Tiếng Nhật
- ノエルGiáng sinh
Ví dụ
-
We gather with family on Noel every year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nəʊˈel/
We gather with family on Noel every year.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép