Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của nakhoda.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the nohuda today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nəʊˈhuːdə/
They discussed the nohuda today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép