TanroDictionary Sổ từ

nohuda

/nəʊˈhuːdə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của nakhoda.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the nohuda today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép