TanroDictionary Sổ từ

nonacceptable

/nonəkˈseptəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể nhận, không thể chấp nhận.tính từ

Ví dụ

  1. That offer was nonacceptable to the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép