TanroDictionary Sổ từ

nonplusing

/ˌnɑːnˈpləsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nonplus.động từ

Ví dụ

  1. The answer left her nonplusing for a moment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép