TanroDictionary Sổ từ

noob

/nuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. là từ lóng của newbie; người thiếu kinh nghiệm, kém cỏidanh từ

Ví dụ

  1. The noob asked many basic questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép