TanroDictionary Sổ từ

noodles

no͞od'(ə)lz

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của noodledanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của noodleđộng từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép