Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của noodledanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của noodleđộng từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
no͞od'(ə)lz
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép