Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nosedive.động từ
Ví dụ
-
Stocks are nosediving this morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/nˈəʊzdaɪvɪŋ/
Stocks are nosediving this morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép