Nghĩa tiếng Việt
- Miệng (ống bể).danh từ
- Vòi (tiếp vào đầu ống nước để cho nước chảy ra đều).danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép