/ˈnəʊtlət/
notelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấy hoa viết thư.
She wrote a quick note on a notelet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm