TanroDictionary Sổ từ

noticing

/ˈnoʊtɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của notice.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I am noticing a small change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép