Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của notice.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
I am noticing a small change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnoʊtɪsɪŋ/
I am noticing a small change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép