Nghĩa tiếng Việt
- Ao nuôi cá.danh từ
Ví dụ
-
The nurse-pond held young fish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnɜːsˈpɑːnd/
The nurse-pond held young fish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép