TanroDictionary Sổ từ

o o

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng người ngáy hoặc tiếng gà gáy.unknown

Ví dụ

  1. Ngáy o o.

  2. G à gáy o o.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép