TanroDictionary Sổ từ

oách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vẻ bảnh bao.adv

Ví dụ

  1. Đi đâu mà oách thế?.

  2. Ăn mặc oách quá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép