Nghĩa tiếng Việt
- Từ mô phỏng tiếng ngã mạnh xuống đất.tính từ い
Ví dụ
-
Ngã đánh oạch một cái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngã đánh oạch một cái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép