TanroDictionary Sổ từ

oắt con

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. oắt.tính từ い
  2. Bé, bé con (hàm ý bông đùa hoặc coi thường)tính từ い

Ví dụ

  1. thằng oắt con

  2. ê, oắt con, lại đây tao bảo!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép