TanroDictionary Sổ từ

oang oang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói giọng to và vang xa.adv

Ví dụ

  1. Hát oang oang mất giấc ngủ người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép